Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic) vs Sucrose Hexapalmitate (Ester Saccharose Lục Palmitate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H39NO2

Khối lượng phân tử

301.5 g/mol

CAS

191880-49-6

Công thức phân tử

C108H202O17

Khối lượng phân tử

1772.7 g/mol

CAS

29130-29-8

Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)

AMMONIUM ISOSTEARATE

Sucrose Hexapalmitate (Ester Saccharose Lục Palmitate)

SUCROSE HEXAPALMITATE

Tên tiếng ViệtAmmonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)Sucrose Hexapalmitate (Ester Saccharose Lục Palmitate)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score4/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da
  • Khả năng nhũ hóa giúp pha trộn dầu và nước hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, cải thiện trải nghiệm sử dụng
  • Phù hợp với da nhạy cảm và da khô
  • Nhũ hóa hiệu quả: tạo乳 ổn định giữa các thành phần dầu và nước
  • Cải thiện kết cấu: giúp sản phẩm có độ mịn và dễ trải trên da
  • Thành phần an toàn: có nguồn gốc từ đường, phù hợp với các công thức tự nhiên
  • Không gây kích ứng: thích hợp cho da nhạy cảm và da khô
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, đặc biệt với da rất nhạy cảm
  • Quá mức có thể làm mất cân bằng pH tự nhiên của da
  • Người dị ứng với muối ammonium cần tránh
  • Có thể không phù hợp cho da cực kỳ nhạy cảm hoặc da bị viêm nặng
  • Nồng độ quá cao có thể làm da cảm thấy khô