Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic) vs Oxit Bari/Canxi/Silicon/Titanium

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H39NO2

Khối lượng phân tử

301.5 g/mol

CAS

191880-49-6

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)

AMMONIUM ISOSTEARATE

Oxit Bari/Canxi/Silicon/Titanium

BARIUM/CALCIUM/SILICON/TITANIUM OXIDE

Tên tiếng ViệtAmmonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)Oxit Bari/Canxi/Silicon/Titanium
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score4/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtChất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da
  • Khả năng nhũ hóa giúp pha trộn dầu và nước hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, cải thiện trải nghiệm sử dụng
  • Phù hợp với da nhạy cảm và da khô
  • Cải thiện độ phủ và khả năng bám dính của mỹ phẩm
  • Tạo hiệu ứng matte hoặc satin tinh tế trên da
  • Làm mịn và mềm mại bề mặt da
  • Tăng độ bền và ổn định của công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, đặc biệt với da rất nhạy cảm
  • Quá mức có thể làm mất cân bằng pH tự nhiên của da
  • Người dị ứng với muối ammonium cần tránh
  • Có khả năng gây tắc nghẽn lỗ chân lông ở da dễ mụn nếu sử dụng quá nhiều
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở một số cá nhân
  • Việc hít phải bột từ sản phẩm dạng hạt có thể gây kích ứng đường hô hấp