Ammonium Lauryl Sulfate (ALS) vs Natrium Lauryl Sulfate C16-20 / Muối Natri Sunfat Alkyl C16-20
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
68815-61-2
CAS
91648-55-4
| Ammonium Lauryl Sulfate (ALS) AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE | Natrium Lauryl Sulfate C16-20 / Muối Natri Sunfat Alkyl C16-20 SODIUM C16-20 ALKYL SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ammonium Lauryl Sulfate (ALS) | Natrium Lauryl Sulfate C16-20 / Muối Natri Sunfat Alkyl C16-20 |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 6/10 | 7/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 4/5 |
| Công dụng | Làm sạch | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là alkyl sulfate mạnh, nhưng ammonium lauryl sulfate thường được xem là nhẹ hơn một chút. SLS có xu hướng lưu lại trên da lâu hơn, dẫn đến kích ứng cao hơn. Ammonium salt tốn kém hơn nhưng hiệu quả tương tự.
So sánh thêm
Ammonium Lauryl Sulfate (ALS) vs panthenolAmmonium Lauryl Sulfate (ALS) vs glycerinAmmonium Lauryl Sulfate (ALS) vs sodium-laureth-sulfateNatrium Lauryl Sulfate C16-20 / Muối Natri Sunfat Alkyl C16-20 vs glycerinNatrium Lauryl Sulfate C16-20 / Muối Natri Sunfat Alkyl C16-20 vs sodium-cocoyl-isethionateNatrium Lauryl Sulfate C16-20 / Muối Natri Sunfat Alkyl C16-20 vs panthenol