Ammonium acetate (Asetate ammonium) vs Kali Sorbate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C2H7NO2
Khối lượng phân tử
77.08 g/mol
CAS
631-61-8
CAS
24634-61-5 / 590-00-1
| Ammonium acetate (Asetate ammonium) AMMONIUM ACETATE | Kali Sorbate POTASSIUM SORBATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ammonium acetate (Asetate ammonium) | Kali Sorbate |
| Phân loại | Khác | Bảo quản |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là chất đệm, nhưng potassium phosphate dibasic có tính kiềm cao hơn