Ammonium acetate (Asetate ammonium) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C2H7NO2

Khối lượng phân tử

77.08 g/mol

CAS

631-61-8

CAS

56-81-5

Ammonium acetate (Asetate ammonium)

AMMONIUM ACETATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtAmmonium acetate (Asetate ammonium)Glycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của công thức
  • Tăng cường hiệu quả hoạt động của các thành phần hoạt tính khác
  • Giúp duy trì độ ổn định của sản phẩm trong thời gian bảo quản
  • An toàn, không gây kích ứng hoặc dị ứng với hầu hết các loại da
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da hoặc rối loạn cân bằng độ ẩm da
  • Có thể gây mùi amonia nhẹ nếu không được bảo quản đúng cách
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da