Amoniac (Ammonia) vs Natri Hydroxide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
H3N
Khối lượng phân tử
17.031 g/mol
CAS
7664-41-7
CAS
1310-73-2
| Amoniac (Ammonia) AMMONIA | Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Amoniac (Ammonia) | Natri Hydroxide |
| Phân loại | Hương liệu | Khác |
| EWG Score | 6/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 4/5 | 4/5 |
| Công dụng | Che mùi | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sodium hydroxide (NaOH) cũng là một tác nhân kiềm mạnh nhưng có tính gây kích ứch cao hơn amoniac. Nó ít bay hơi và vẫn ở lại trong sản phẩm lâu hơn, dẫn đến kích ứng kéo dài.