Amoniac (Ammonia) vs Hydroxybenzomorpholine / 3,4-Dihydro-2H-1,4-benzoxazin-6-ol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

H3N

Khối lượng phân tử

17.031 g/mol

CAS

7664-41-7

Công thức phân tử

C8H9NO2

Khối lượng phân tử

151.16 g/mol

CAS

26021-57-8

Amoniac (Ammonia)

AMMONIA

Hydroxybenzomorpholine / 3,4-Dihydro-2H-1,4-benzoxazin-6-ol

HYDROXYBENZOMORPHOLINE

Tên tiếng ViệtAmoniac (Ammonia)Hydroxybenzomorpholine / 3,4-Dihydro-2H-1,4-benzoxazin-6-ol
Phân loạiHương liệuKhác
EWG Score6/105/10
Gây mụn
Kích ứng4/52/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Điều chỉnh độ pH (buffering agent) giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Che phủ hoặc làm giảm mùi không mong muốn trong sản phẩm
  • Hỗ trợ thấm sâu của thành phần hoạt động (đặc biệt trong nhuộm tóc)
  • Giúp tăng độ hiệu quả của các hoạt chất khác trong công thức
  • Giúp phát triển màu sắc bền vững và rực rỡ trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Ổn định và kích hoạt các phân tử pigment để tạo màu sắc đồng đều
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu màu vào cấu trúc tóc
  • Giảm sự phai màu sau khi nhuộm, giữ màu lâu hơn
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp ở nồng độ cao
  • Mùi xốc mạnh có thể gây khó chịu và phản ứng nhạy cảm ở người có làn da nhạy cảm
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc sử dụng quá thường xuyên có thể làm hỏng độ pH tự nhiên của da
  • Có thể gây kích ứng da đầu ở người nhạy cảm, cần thử patch trước khi sử dụng
  • Không nên tiếp xúc trực tiếp với da mặt hoặc vùng mắt
  • Thành phần hóa học mạnh, chỉ sử dụng trong công thức nhuộm, không dùng trên da