Axit Aminosuberic vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H15NO4

Khối lượng phân tử

189.21 g/mol

CAS

4254-88-0

CAS

9004-61-9

Axit Aminosuberic

AMINOSUBERIC ACID

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtAxit AminosubericHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và tăng cường chức năng rào cản da
  • Làm mềm mịn da, cải thiện độ đàn hồi và độ mềm mượt
  • Hỗ trợ phục hồi da, giảm tình trạng khô căng
  • Có tính chất an toàn, phù hợp với mọi loại da
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da cực kỳ nhạy cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Tiếp xúc trực tiếp với đôi mắt có thể gây khó chịu
An toàn

Nhận xét

Hyaluronic Acid giữ nước mạnh mẽ nhưng cần độ ẩm bên ngoài, trong khi Axit Aminosuberic tạo rào cản bảo vệ