Axit Aminoethansulinic / Cysteamine vs Methylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C2H7NO2S
Khối lượng phân tử
109.15 g/mol
CAS
300-84-5
Công thức phân tử
C7H12O8Si
Khối lượng phân tử
252.25 g/mol
CAS
187991-39-5
| Axit Aminoethansulinic / Cysteamine AMINOETHANESULFINIC ACID | Methylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol) METHYLSILANOL ASCORBATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Aminoethansulinic / Cysteamine | Methylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 4/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Axit Aminoethansulinic / Cysteamine vs niacinamideAxit Aminoethansulinic / Cysteamine vs tocopherolAxit Aminoethansulinic / Cysteamine vs sodium-hyaluronateMethylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol) vs hyaluronic-acidMethylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol) vs niacinamideMethylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol) vs glycerin