Nhôm Điacetat vs ZINC PHENOLSULFONATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H8AlO5
Khối lượng phân tử
163.08 g/mol
CAS
142-03-0
CAS
127-82-2
| Nhôm Điacetat ALUMINUM DIACETATE | ZINC PHENOLSULFONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Nhôm Điacetat | ZINC PHENOLSULFONATE |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 3/5 | — |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |