Nhôm Điacetat vs Tetrabutylammonium Bromide (TBAB)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H8AlO5

Khối lượng phân tử

163.08 g/mol

CAS

142-03-0

Công thức phân tử

C16H36BrN

Khối lượng phân tử

322.37 g/mol

CAS

1643-19-2 / 10549-76-5

Nhôm Điacetat

ALUMINUM DIACETATE

Tetrabutylammonium Bromide (TBAB)

TETRABUTYL AMMONIUM BROMIDE

Tên tiếng ViệtNhôm ĐiacetatTetrabutylammonium Bromide (TBAB)
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/107/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/54/5
Công dụngKháng khuẩnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và bảo quản hiệu quả, giúp sản phẩm bền lâu hơn
  • Co da và se khít lỗ chân lông, giảm sự tiết dầu
  • Hỗ trợ kiểm soát mụn và cải thiện tính sạch của da
  • Ổn định công thức mỹ phẩm, ngăn ngừa sự phân huỷ
  • Kháng khuẩn mạnh mẽ, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm trùng
  • Tính chất chống tĩnh điện, cải thiện độ mịn và độ bóng của sản phẩm
  • Gia tăng tuổi thọ của mỹ phẩm, giảm nhu cầu sử dụng các bảo quản khác
  • Hoạt động hiệu quả trong công thức pH thấp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương, cần sử dụng ở nồng độ thích hợp
  • Có khả năng gây khô da nếu dùng nồng độ cao hoặc quá thường xuyên
  • Không phù hợp cho những người bị dị ứng đối với muối nhôm
  • Nguy hiểm khi tiếp xúc với da nhạy cảm, có thể gây kích ứng hoặc viêm
  • Có tiềm năng gây tác dụng phụ nếu nồng độ sử dụng quá cao
  • Cần tuân thủ quy định về nồng độ tối đa do cơ quan quản lý quy định