Nhôm Điacetat vs Dầu lá và cành Thông Cembra
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H8AlO5
Khối lượng phân tử
163.08 g/mol
CAS
142-03-0
🧪
Chưa có ảnh
CAS
92202-04-5
| Nhôm Điacetat ALUMINUM DIACETATE | Dầu lá và cành Thông Cembra PINUS CEMBRA LEAF/TWIG OIL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Nhôm Điacetat | Dầu lá và cành Thông Cembra |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Kháng khuẩn, Che mùi, Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|