Nhôm Điacetat vs Bispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H8AlO5
Khối lượng phân tử
163.08 g/mol
CAS
142-03-0
Công thức phân tử
C10H8N2O2S2
Khối lượng phân tử
252.3 g/mol
CAS
3696-28-4
| Nhôm Điacetat ALUMINUM DIACETATE | Bispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide) BISPYRITHIONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Nhôm Điacetat | Bispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide) |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | 5/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|