Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat) vs Natri Nhôm Lactate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
Al2ClH7O6
Khối lượng phân tử
192.47 g/mol
CAS
12042-91-0
CAS
68953-69-5
| Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat) ALUMINUM CHLOROHYDRATE | Natri Nhôm Lactate SODIUM ALUMINUM LACTATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat) | Natri Nhôm Lactate |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Natri nhôm lactate gây kích ứng ít hơn do có lactate giúp làm dịu, trong khi aluminum chlorohydrate mạnh hơn nhưng có khả năng gây kích ứng cao hơn