Silic Nhôm Canxi Natri vs Butanediol Bisdecanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

AlCaNaO4Si+2

Khối lượng phân tử

182.13 g/mol

CAS

1344-01-0

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

Silic Nhôm Canxi Natri

ALUMINUM CALCIUM SODIUM SILICATE

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE

Tên tiếng ViệtSilic Nhôm Canxi NatriButanediol Bisdecanoate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giúp giảm bết dính và tạo kết cấu mịn màng cho sản phẩm
  • Hấp thụ dầu thừa và độ ẩm, phù hợp cho da dầu
  • Tăng khối lượng sản phẩm mà không làm nặng da
  • Cải thiện khả năng bôi trơn và thẩm thấu của công thức
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Giữ ẩm và tăng độ mềm mại cho da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Nếu hít phải bột có thể gây kích ứng hô hấp, cần tránh dùng dạng bột bay hơi
  • Cần đảm bảo chất lượng nguồn gốc khoáng chất để tránh tạp chất
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây tắc lỗ chân lông
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi