Nhôm Benzoate vs Tetrabutylammonium Bromide (TBAB)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C21H15AlO6

Khối lượng phân tử

390.3 g/mol

CAS

555-32-8

Công thức phân tử

C16H36BrN

Khối lượng phân tử

322.37 g/mol

CAS

1643-19-2 / 10549-76-5

Nhôm Benzoate

ALUMINUM BENZOATE

Tetrabutylammonium Bromide (TBAB)

TETRABUTYL AMMONIUM BROMIDE

Tên tiếng ViệtNhôm BenzoateTetrabutylammonium Bromide (TBAB)
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/107/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/54/5
Công dụngKháng khuẩnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng
  • Hoạt động kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ
  • Điều chỉnh độ nhớt và cải thiện độ sền sệt công thức
  • An toàn cho hầu hết các loại da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp
  • Kháng khuẩn mạnh mẽ, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm trùng
  • Tính chất chống tĩnh điện, cải thiện độ mịn và độ bóng của sản phẩm
  • Gia tăng tuổi thọ của mỹ phẩm, giảm nhu cầu sử dụng các bảo quản khác
  • Hoạt động hiệu quả trong công thức pH thấp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng dị ứng với các chất benzoate ở một số cá nhân
  • Cần kiểm soát nồng độ để tránh tác dụng phụ
  • Nguy hiểm khi tiếp xúc với da nhạy cảm, có thể gây kích ứng hoặc viêm
  • Có tiềm năng gây tác dụng phụ nếu nồng độ sử dụng quá cao
  • Cần tuân thủ quy định về nồng độ tối đa do cơ quan quản lý quy định