Nhôm Benzoate vs SODIUM PROPYLPARABEN
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C21H15AlO6
Khối lượng phân tử
390.3 g/mol
CAS
555-32-8
CAS
35285-69-9
| Nhôm Benzoate ALUMINUM BENZOATE | SODIUM PROPYLPARABEN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Nhôm Benzoate | SODIUM PROPYLPARABEN |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là dạng muối benzoate nhưng Aluminum Benzoate có tính kiểm soát độ nhớt tốt hơn