Nhôm Benzoate vs Methylparaben

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C21H15AlO6

Khối lượng phân tử

390.3 g/mol

CAS

555-32-8

CAS

99-76-3

Nhôm Benzoate

ALUMINUM BENZOATE

Methylparaben

METHYLPARABEN

Tên tiếng ViệtNhôm BenzoateMethylparaben
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngKháng khuẩnChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng
  • Hoạt động kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ
  • Điều chỉnh độ nhớt và cải thiện độ sền sệt công thức
  • An toàn cho hầu hết các loại da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, kéo dài thời hạn sử dụng
  • Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc có hại
  • Chi phí thấp, giúp giữ giá sản phẩm ở mức phải chăng
  • Hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện pH khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng dị ứng với các chất benzoate ở một số cá nhân
  • Cần kiểm soát nồng độ để tránh tác dụng phụ
  • Có thể gây kích ứng và dị ứng tiếp xúc ở da nhạy cảm
  • Lo ngại về tính chất giống hormone estrogen
  • Có thể tích tụ trong cơ thể theo thời gian