Nhôm Benzoate vs Bispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C21H15AlO6

Khối lượng phân tử

390.3 g/mol

CAS

555-32-8

Công thức phân tử

C10H8N2O2S2

Khối lượng phân tử

252.3 g/mol

CAS

3696-28-4

Nhôm Benzoate

ALUMINUM BENZOATE

Bispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide)

BISPYRITHIONE

Tên tiếng ViệtNhôm BenzoateBispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide)
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/105/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngKháng khuẩnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng
  • Hoạt động kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ
  • Điều chỉnh độ nhớt và cải thiện độ sền sệt công thức
  • An toàn cho hầu hết các loại da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp
  • Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả, bảo vệ sản phẩm khỏi ô nhiễm
  • Giúp kéo dài thời gian bảo quản của mỹ phẩm
  • Có khả năng kiểm soát hôi miệng và mụn do vi khuẩn gây ra
  • Tương đối ổn định trong các điều kiện pH khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng dị ứng với các chất benzoate ở một số cá nhân
  • Cần kiểm soát nồng độ để tránh tác dụng phụ
  • Có thể gây kích ứng ở làn da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc trực tiếp có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Nghiên cứu về độ an toàn dài hạn còn hạn chế