Aluminum Acetate / Muối acetate của nhôm vs Usnic Acid (Axit Usnic)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H9AlO6

Khối lượng phân tử

204.11 g/mol

CAS

139-12-8

Công thức phân tử

C18H16O7

Khối lượng phân tử

344.3 g/mol

CAS

125-46-2

Aluminum Acetate / Muối acetate của nhôm

ALUMINUM ACETATE

Usnic Acid (Axit Usnic)

USNIC ACID

Tên tiếng ViệtAluminum Acetate / Muối acetate của nhômUsnic Acid (Axit Usnic)
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngKháng khuẩnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Kháng khuẩn mạnh mẽ, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây mụn và nhiễm trùng
  • Tính chất se da giúp co khít lỗ chân lông và cải thiện kết cấu da
  • Kiểm soát tiết dầu nhờn giúp da sáng mịn và ít bóng
  • Giảm viêm và kích ứng nhờ tính chất astringent
  • Kháng khuẩn mạnh mẽ, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm bẩn vi khuẩn
  • Hoạt động kháng nấm hiệu quả, ngăn chặn phát triển mốc và nấm
  • Nguồn gốc tự nhiên từ lichen, phù hợp với các công thức tự nhiên và hữu cơ
  • Ổn định công thức, kéo dài tuổi thọ sản phẩm mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu sử dụng ở nồng độ cao hoặc lâu dài
  • Có khả năng gây khô da nếu không cân bằng với các thành phần dưỡng ẩm
  • Việc tiếp xúc lâu dài với aluminum có thể gây lo ngại về an toàn thần kinh (cần tiếp cục kiểm chứng)
  • Không nên kết hợp với các sản phẩm pH cao để tránh giảm hiệu quả
  • Có khả năng gây kích ứng trên da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Có báo cáo về độc tính gan tiềm ẩn khi hấp thụ qua da ở nồng độ lớn
  • Cấm sử dụng trong sản phẩm rửa sạch (wash-off) ở một số quốc gia do lo ngại an toàn