Allantoin vs Dầu Elder (Hoa接骨木)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
97-59-6
CAS
68916-55-2 / 84603-58-7
| Allantoin ALLANTOIN | Dầu Elder (Hoa接骨木) SAMBUCUS NIGRA OIL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Allantoin | Dầu Elder (Hoa接骨木) |
| Phân loại | Hoạt chất | Hương liệu |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da, Bảo vệ da | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|