ALCOHOL DENAT. vs Methoxyisopropyl Acetate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
Công thức phân tử
C6H12O3
Khối lượng phân tử
132.16 g/mol
CAS
108-65-6
| ALCOHOL DENAT. | Methoxyisopropyl Acetate METHOXYISOPROPYL ACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | ALCOHOL DENAT. | Methoxyisopropyl Acetate |
| Phân loại | Bảo quản | Khác |
| EWG Score | — | 5/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Che mùi | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là dung môi bay hơi, nhưng Methoxyisopropyl Acetate ít kích ứng hơn Alcohol Denat và có mùi dịu hơn