ALCOHOL DENAT. vs Heptane
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
Công thức phân tử
C7H16
Khối lượng phân tử
100.20 g/mol
CAS
142-82-5
| ALCOHOL DENAT. | Heptane HEPTANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | ALCOHOL DENAT. | Heptane |
| Phân loại | Bảo quản | Khác |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Che mùi | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều bay hơi nhanh, nhưng alcohol denat có khả năng kích ứng cao hơn và gây khô da mạnh mẽ hơn heptane