ALCOHOL DENAT. vs Butan
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
Công thức phân tử
C4H10
Khối lượng phân tử
58.12 g/mol
CAS
106-97-8
| ALCOHOL DENAT. | Butan BUTANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | ALCOHOL DENAT. | Butan |
| Phân loại | Bảo quản | Khác |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Che mùi | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|