Copolymer Acrylate/Steareth-20 Methacrylate vs Hexamethylene Diisocyanate (HDI)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12N2O2

Khối lượng phân tử

168.19 g/mol

CAS

822-06-0

Copolymer Acrylate/Steareth-20 Methacrylate

ACRYLATES/STEARETH-20 METHACRYLATE COPOLYMER

Hexamethylene Diisocyanate (HDI)

1,6-HEXAMETHYLENE DIISOCYANATE

Tên tiếng ViệtCopolymer Acrylate/Steareth-20 MethacrylateHexamethylene Diisocyanate (HDI)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/107/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Kiểm soát độ nhớt hiệu quả, tạo ra độ sánh mịn hoàn hảo cho sản phẩm
  • Cải thiện độ bền và khả năng chống chảy của các công thức
  • Giúp phân tán các thành phần hoạt chất đều trên bề mặt da
  • Tạo độ phủ mượt mà và không để lại cảm giác dính rít
  • Tạo màng bảo vệ bền vững và chống thấm trên da
  • Giúp tăng độ bám dính của các thành phần khác
  • Hỗ trợ công nghệ polyurethane tiên tiến trong cosmetic
  • Cải thiện tính ổn định của công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Không nên sử dụng ở nồng độ vượt quá 5-10% để tránh tích tụ trên da
  • Cần kiểm tra độ pH của công thức để đảm bảo ổn định polymer
  • Có khả năng gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ cao
  • Có thể gây dị ứng hoặc phản ứng nhạy cảm ở những người nhạy cảm
  • Cần đảm bảo an toàn hóa học chặt chẽ trong công thức (phải được trung hòa hoàn toàn)