Copolymer Acrylates/Dimethylaminoethyl Methacrylate vs Hexamethylene Diisocyanate (HDI)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12N2O2

Khối lượng phân tử

168.19 g/mol

CAS

822-06-0

Copolymer Acrylates/Dimethylaminoethyl Methacrylate

ACRYLATES/DIMETHYLAMINOETHYL METHACRYLATE COPOLYMER

Hexamethylene Diisocyanate (HDI)

1,6-HEXAMETHYLENE DIISOCYANATE

Tên tiếng ViệtCopolymer Acrylates/Dimethylaminoethyl MethacrylateHexamethylene Diisocyanate (HDI)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/107/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ bền lâu trên da, giúp cố định thành phần hoạt chất
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của sản phẩm trên da
  • Tăng cường độ ổn định công thức, ngăn chặn sự tách lớp
  • Giúp các sản phẩm giữ nguyên hiệu quả trong thời gian dài
  • Tạo màng bảo vệ bền vững và chống thấm trên da
  • Giúp tăng độ bám dính của các thành phần khác
  • Hỗ trợ công nghệ polyurethane tiên tiến trong cosmetic
  • Cải thiện tính ổn định của công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc tiền sử dị ứng
  • Nồng độ quá cao có thể làm da cảm thấy căng hoặc khô
  • Có thể để lại cảm giác bóng hoặc bề mặt hơi cứng nếu sử dụng với liều lượng không phù hợp
  • Có khả năng gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ cao
  • Có thể gây dị ứng hoặc phản ứng nhạy cảm ở những người nhạy cảm
  • Cần đảm bảo an toàn hóa học chặt chẽ trong công thức (phải được trung hòa hoàn toàn)