Acetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol) vs Hydroxyethyl Furanhydroxynaphthoquinone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H46O8

Khối lượng phân tử

486.6 g/mol

CAS

24817-92-3

CAS

123297-90-5

Acetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)

ACETYL TRIHEXYL CITRATE

Hydroxyethyl Furanhydroxynaphthoquinone

HYDROXYETHYL FURANHYDROXYNAPHTHOQUINONE

Tên tiếng ViệtAcetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)Hydroxyethyl Furanhydroxynaphthoquinone
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChống oxy hoá, Làm mềm da, Dưỡng daKháng khuẩn, Chống oxy hoá
Lợi ích
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa và tăng độ bền lâu
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và trơn mượt trên da
  • Điều hòa độ nhớt giúp sản phẩm dễ sử dụng hơn
  • Tăng tính ổn định của các hoạt chất khác trong công thức
  • Trung hòa gốc tự do và bảo vệ da khỏi stress oxy hóa
  • Kháng khuẩn và giảm viêm nhiễm trên da
  • Tăng cường khả năng chống lão hóa và duy trì độ đàn hồi
  • Bảo vệ da khỏi tác hại của ô nhiễm và tia UV
Lưu ý
  • Một số cá nhân có thể nhạy cảm với các ester citrate dẫn đến kích ứng nhẹ
  • Nồng độ cao có thể gây tác dụng plasticizer quá mạnh làm mất khí huyễn của sản phẩm
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt do tính chất của các ester
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Ít dữ liệu an toàn dài hạn vì là thành phần tương đối mới
  • Cần tinh chế cao và kiểm soát chất lượng chặt chẽ trong sản xuất
  • Có thể tương tác với một số thành phần khác nếu không ổn định