Axit Acetamidocaproic vs Dyskerin - Oligopeptide-85 (R-Methionyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H15NO3

Khối lượng phân tử

173.21 g/mol

CAS

57-08-9

Axit Acetamidocaproic

ACETAMIDOCAPROIC ACID

Dyskerin - Oligopeptide-85 (R-Methionyl)

R-(METHIONYL SH-OLIGOPEPTIDE-85)

Tên tiếng ViệtAxit AcetamidocaproicDyskerin - Oligopeptide-85 (R-Methionyl)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa sớm như nếp nhăn và mất độ đàn hồi
  • Hỗ trợ xây dựng hàng rào bảo vệ da khỏi các tác nhân gây stress môi trường
  • Tăng cường hiệu quả của các chất chống oxy hóa khác trong công thức
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do
  • Kích thích sản xuất collagen và cải thiện độ đàn hồi của da
  • Giảm các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn, chảy xệ da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da và giữ ẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Hàm lượng axit có thể cần bufer pH phù hợp để tránh tác động tiêu cực
  • Khả năng gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc khi sử dụng nồng độ cao
  • Cần thử patch test trước khi sử dụng toàn khuôn mặt vì đây là hoạt chất peptide phức tạp
  • Hiệu quả phụ thuộc vào nồng độ và công thức phát triển của sản phẩm