Axit Acetamidocaproic vs Bột Lựu (Punica Granatum)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H15NO3
Khối lượng phân tử
173.21 g/mol
CAS
57-08-9
🧪
Chưa có ảnh
CAS
84961-57-9
| Axit Acetamidocaproic ACETAMIDOCAPROIC ACID | Bột Lựu (Punica Granatum) PUNICA GRANATUM FRUIT/ROOT/STEM POWDER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Acetamidocaproic | Bột Lựu (Punica Granatum) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá, Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|