Axit Acetamidocaproic vs Peptide tái tạo Methionyl SH-Polypeptide-11 Decapeptide-40

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H15NO3

Khối lượng phân tử

173.21 g/mol

CAS

57-08-9

Axit Acetamidocaproic

ACETAMIDOCAPROIC ACID

Peptide tái tạo Methionyl SH-Polypeptide-11 Decapeptide-40

METHIONYL SH-POLYPEPTIDE-11 DECAPEPTIDE-40

Tên tiếng ViệtAxit AcetamidocaproicPeptide tái tạo Methionyl SH-Polypeptide-11 Decapeptide-40
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa sớm như nếp nhăn và mất độ đàn hồi
  • Hỗ trợ xây dựng hàng rào bảo vệ da khỏi các tác nhân gây stress môi trường
  • Tăng cường hiệu quả của các chất chống oxy hóa khác trong công thức
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Giúp cải thiện độ đàn hồi và firmness của da
  • Tăng cường sức sống tế bào và khả năng tự phục hồi
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa sớm và nếp nhăn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Hàm lượng axit có thể cần bufer pH phù hợp để tránh tác động tiêu cực
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Peptide tái tạo có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân hiếm gặp
  • Hiệu quả phụ thuộc vào độ ổn định công thức và pH của sản phẩm