Axit Acetamidocaproic vs Glyceryl Diferulate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H15NO3

Khối lượng phân tử

173.21 g/mol

CAS

57-08-9

Axit Acetamidocaproic

ACETAMIDOCAPROIC ACID

Glyceryl Diferulate

GLYCERYL DIFERULATE

Tên tiếng ViệtAxit AcetamidocaproicGlyceryl Diferulate
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa sớm như nếp nhăn và mất độ đàn hồi
  • Hỗ trợ xây dựng hàng rào bảo vệ da khỏi các tác nhân gây stress môi trường
  • Tăng cường hiệu quả của các chất chống oxy hóa khác trong công thức
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương oxy hóa và ô nhiễm môi trường
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và mất độ đàn hồi
  • Tăng cường sức sống tự nhiên và độ rạng rỡ của da
  • Hỗ trợ cải thiện màu sắc da và giảm sự xuất hiện của đốm đen
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Hàm lượng axit có thể cần bufer pH phù hợp để tránh tác động tiêu cực
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Cần bảo quản đúng cách để duy trì hiệu quả chống oxy hóa