Axit Acetamidocaproic vs Axit Ferulic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H15NO3

Khối lượng phân tử

173.21 g/mol

CAS

57-08-9

CAS

1135-24-6

Axit Acetamidocaproic

ACETAMIDOCAPROIC ACID

Axit Ferulic

FERULIC ACID

Tên tiếng ViệtAxit AcetamidocaproicAxit Ferulic
Phân loạiChống oxy hoáBảo quản
EWG Score1/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoáKháng khuẩn
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa sớm như nếp nhăn và mất độ đàn hồi
  • Hỗ trợ xây dựng hàng rào bảo vệ da khỏi các tác nhân gây stress môi trường
  • Tăng cường hiệu quả của các chất chống oxy hóa khác trong công thức
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi stress môi trường
  • Tăng cường và ổn định hiệu quả của vitamin C và E
  • Giảm sắc tố và làm đều màu da
  • Hỗ trợ chống lão hóa và giảm nếp nhăn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Hàm lượng axit có thể cần bufer pH phù hợp để tránh tác động tiêu cực
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng ở một số người

Nhận xét

Cả hai tăng cường hiệu quả của các chất chống oxy hóa khác, nhưng Ferulic acid còn có tính axit nhẹ hỗ trợ exfoliation, trong khi Acetamidocaproic acid tập trung vào chống oxy hóa thuần túy