Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum vs Methylseleno Carboxyethylglutamine (Hợp chất Selenide hữu cơ)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C9H16N2O5Se
Khối lượng phân tử
311.20 g/mol
| Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum ACANTHOPANAX KOREANUM ADVENTITIOUS ROOT CULTURE EXTRACT | Methylseleno Carboxyethylglutamine (Hợp chất Selenide hữu cơ) METHYLSELENO CARBOXYETHYLGLUTAMINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum | Methylseleno Carboxyethylglutamine (Hợp chất Selenide hữu cơ) |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ da | Trị gàu, Kháng khuẩn, Chống oxy hoá, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum vs glycerinChiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum vs hyaluronic-acidChiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum vs niacinamideMethylseleno Carboxyethylglutamine (Hợp chất Selenide hữu cơ) vs zinc-pyrithioneMethylseleno Carboxyethylglutamine (Hợp chất Selenide hữu cơ) vs panthenolMethylseleno Carboxyethylglutamine (Hợp chất Selenide hữu cơ) vs sodium-hyaluronate