Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs Natri methylesculetin acetate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
90028-76-5
Công thức phân tử
C12H9NaO6
Khối lượng phân tử
272.19 g/mol
CAS
95873-69-1
| Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu ABIES ALBA LEAF CERA | Natri methylesculetin acetate SODIUM METHYLESCULETIN ACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu | Natri methylesculetin acetate |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs glycerinSáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs squalaneSáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs hyaluronic-acidNatri methylesculetin acetate vs sodium-fluorideNatri methylesculetin acetate vs zinc-citrateNatri methylesculetin acetate vs triclosan