4-Nitrophenyl Aminoethylurea vs Hexamethylene Diisocyanate (HDI)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H12N4O3

Khối lượng phân tử

224.22 g/mol

CAS

27080-42-8

Công thức phân tử

C8H12N2O2

Khối lượng phân tử

168.19 g/mol

CAS

822-06-0

4-Nitrophenyl Aminoethylurea

4-NITROPHENYL AMINOETHYLUREA

Hexamethylene Diisocyanate (HDI)

1,6-HEXAMETHYLENE DIISOCYANATE

Tên tiếng Việt4-Nitrophenyl AminoethylureaHexamethylene Diisocyanate (HDI)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score6/107/10
Gây mụn
Kích ứng4/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Nhuộm tóc vĩnh viễn với màu sắc bền lâu
  • Khả năng thẩm thấu tốt vào cấu trúc tóc
  • Tạo màu sắc rực rỡ và đều đặn
  • Tương thích với nhiều công thức nhuộm khác nhau
  • Tạo màng bảo vệ bền vững và chống thấm trên da
  • Giúp tăng độ bám dính của các thành phần khác
  • Hỗ trợ công nghệ polyurethane tiên tiến trong cosmetic
  • Cải thiện tính ổn định của công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có tiềm năng gây kích ứng da đầu do bản chất của các chất nhuộm azo
  • Cần thử dị ứng trước khi sử dụng, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng quá liều lượng
  • Tương tác với một số loại thuốc đặc biệt được sử dụng trong điều trị da đầu
  • Có khả năng gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ cao
  • Có thể gây dị ứng hoặc phản ứng nhạy cảm ở những người nhạy cảm
  • Cần đảm bảo an toàn hóa học chặt chẽ trong công thức (phải được trung hòa hoàn toàn)