4-Butylresorcinol (Butylresorcinol) vs Thiohistidin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14O2

Khối lượng phân tử

166.22 g/mol

CAS

18979-61-8

Công thức phân tử

C6H9N3O2S

Khối lượng phân tử

187.22 g/mol

CAS

2002-22-4

4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)

4-BUTYLRESORCINOL

Thiohistidin

THIOHISTIDINE

Tên tiếng Việt4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)Thiohistidin
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và stress oxy hóa
  • Hỗ trợ làm sáng da và cải thiện tone màu da
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa và nếp nhăn
  • Tăng cường độ bền da trước tác động của UV và môi trường
  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương gốc tự do
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da theo thời gian
  • Liên kết và trung hòa các kim loại nặng có hại cho da
  • Hỗ trợ tổng hợp collagen và duy trì độ đàn hồi của da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt
  • Không nên kết hợp với một số hoạt chất khác mà không tham khảo chuyên gia
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Hiếm khi gây phản ứng dị ứng ở người dễ nhạy cảm với amino acid
  • Hiệu quả làm sáng da cần thời gian dài mới thấy rõ