4-Butylresorcinol (Butylresorcinol) vs Octapeptide-16 (SH-Octapeptide-16)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14O2

Khối lượng phân tử

166.22 g/mol

CAS

18979-61-8

4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)

4-BUTYLRESORCINOL

Octapeptide-16 (SH-Octapeptide-16)

SH-OCTAPEPTIDE-16

Tên tiếng Việt4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)Octapeptide-16 (SH-Octapeptide-16)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score4/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và stress oxy hóa
  • Hỗ trợ làm sáng da và cải thiện tone màu da
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa và nếp nhăn
  • Tăng cường độ bền da trước tác động của UV và môi trường
  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương do gốc tự do
  • Tăng cường khả năng phòng vệ tự nhiên của da
  • Cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc da
  • Giảm hiện tượng lão hóa sớm do yếu tố ngoài môi trường
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt
  • Không nên kết hợp với một số hoạt chất khác mà không tham khảo chuyên gia
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với peptide
  • Khả năng tương tác với một số thành phần khác cần được kiểm tra
  • Hàm lượng cao có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm