4-Butylresorcinol (Butylresorcinol) vs Ascorbate Caprylyl Glyceryl (Vitamin C ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14O2

Khối lượng phân tử

166.22 g/mol

CAS

18979-61-8

CAS

1359731-61-5

4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)

4-BUTYLRESORCINOL

Ascorbate Caprylyl Glyceryl (Vitamin C ester)

CAPRYLYL 2-GLYCERYL ASCORBATE

Tên tiếng Việt4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)Ascorbate Caprylyl Glyceryl (Vitamin C ester)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá, Giữ ẩm
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và stress oxy hóa
  • Hỗ trợ làm sáng da và cải thiện tone màu da
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa và nếp nhăn
  • Tăng cường độ bền da trước tác động của UV và môi trường
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do và stress môi trường
  • Tăng cường sản xuất collagen và cải thiện độ căng của da
  • Làm sáng da, giảm dấu hiệu lão hóa và đốm nâu
  • Giữ ẩm tự nhiên cho da, giảm mất nước qua bề mặt
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt
  • Không nên kết hợp với một số hoạt chất khác mà không tham khảo chuyên gia
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm, đặc biệt khi sử dụng nồng độ cao
  • Hiệu quả có thể thấp hơn L-Ascorbic acid nguyên chất do cấu trúc ester
  • Cần bảo quản trong điều kiện khô và tránh ánh sáng để duy trì hiệu quả