Axit 3-aminopropane sulfonic vs Glyceryl Coate PPG/PEG (Chất nhũ hóa Glyceryl Coate đa công năng)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C3H9NO3S
Khối lượng phân tử
139.18 g/mol
CAS
3687-18-1
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
| Axit 3-aminopropane sulfonic 3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID | Glyceryl Coate PPG/PEG (Chất nhũ hóa Glyceryl Coate đa công năng) PPG/PEG-2/10 GLYCERYL COCOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit 3-aminopropane sulfonic | Glyceryl Coate PPG/PEG (Chất nhũ hóa Glyceryl Coate đa công năng) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chất hoạt động bề mặt | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Axit 3-aminopropane sulfonic vs sodium-chlorideAxit 3-aminopropane sulfonic vs glycerinAxit 3-aminopropane sulfonic vs phenoxyethanolGlyceryl Coate PPG/PEG (Chất nhũ hóa Glyceryl Coate đa công năng) vs cetyl-alcoholGlyceryl Coate PPG/PEG (Chất nhũ hóa Glyceryl Coate đa công năng) vs glycerinGlyceryl Coate PPG/PEG (Chất nhũ hóa Glyceryl Coate đa công năng) vs panthenol