2-Amino-4-Hydroxyethylaminoanisole Sulfate vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H16N2O6S

Khối lượng phân tử

280.30 g/mol

CAS

83763-48-8

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

2-Amino-4-Hydroxyethylaminoanisole Sulfate

2-AMINO-4-HYDROXYETHYLAMINOANISOLE SULFATE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng Việt2-Amino-4-Hydroxyethylaminoanisole Sulfate1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/104/10
Gây mụn
Kích ứng4/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cung cấp màu sắc tóc bền vững và đồng đều
  • Khả năng thâm nhập tốt vào cấu trúc cortex của tóc
  • Tạo màu sắc phong phú với độ bão hòa cao
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da đầu và da nhạy cảm ở một số người
  • Cần kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng do chứa các hợp chất hóa học mạnh
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu để quá lâu hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Một số nghiên cứu cảnh báo về khả năng gây độc tính tiềm ẩn với việc sử dụng lâu dài
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương