2,7-Dimethyl-6-octen-4-one (Sulcatone) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O

Khối lượng phân tử

154.25 g/mol

CAS

66471-49-6

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

2,7-Dimethyl-6-octen-4-one (Sulcatone)

2,7-DIMETHYL-6-OCTEN-4-ONE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng Việt2,7-Dimethyl-6-octen-4-one (Sulcatone)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương liệu tự nhiên với mùi thơm cam, citrus và cỏ cây dễ chịu
  • Cải thiện trải nghiệm cảm giác và tâm trạng người dùng thông qua hương thơm
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn trong công thức mỹ phẩm
  • Ổn định và kéo dài độ lưu hương trong sản phẩm
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhẹ ở những người có làn da nhạy cảm
  • Một số cá nhân có thể dị ứng với thành phần này, đặc biệt khi dùng nồng độ cao
  • Có thể gây nhạy cảm với ánh sáng mặt trời nếu kết hợp với các thành phần light-sensitive khác
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy