2,7-Dimethyloct-5-en-4-one (Sulcatone) vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O

Khối lượng phân tử

154.25 g/mol

CAS

68419-46-5

CAS

78-70-6

2,7-Dimethyloct-5-en-4-one (Sulcatone)

2,7-DIMETHYL-5-OCTEN-4-ONE

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng Việt2,7-Dimethyloct-5-en-4-one (Sulcatone)Linalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cải thiện hương thơm và trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Tạo mùi hương tươi sáng và dễ chịu với ghi chú trái cây
  • Ổn định và giữ lâu mùi hương trong công thức mỹ phẩm
  • Nâng cao giá trị cảm nhận và sự hài lòng của người dùng
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số cá nhân có thể bị dị ứng contact với chất này
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Cả hai đều là chất làm hương liệu, nhưng linalool có xuất xứ tự nhiên hơn (từ hoa oải hương) trong khi Sulcatone là tổng hợp 100%