2,6-Dimethylpyrazine vs GERANIOL

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H8N2

Khối lượng phân tử

108.14 g/mol

CAS

108-50-9

CAS

106-24-1

2,6-Dimethylpyrazine

2,6-DIMETHYLPYRAZINE

GERANIOL
Tên tiếng Việt2,6-DimethylpyrazineGERANIOL
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm ấm áp, bền vững trên da
  • Cải thiện trải nghiệm hương thơm của sản phẩm
  • Tương thích tốt với các thành phần hương liệu khác
  • Giúp làm nổi bật các nốt hương chính trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu
  • Cần kiểm tra phản ứng trước khi sử dụng rộng rãi, đặc biệt với mỹ phẩm tỏa hương cao
An toàn