2,6-Dimethylpyrazine vs Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H8N2

Khối lượng phân tử

108.14 g/mol

CAS

108-50-9

Công thức phân tử

C11H14O

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

1009-62-7

2,6-Dimethylpyrazine

2,6-DIMETHYLPYRAZINE

Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)

2,2-DIMETHYL-3-PHENYLPROPIONALDEHYDE

Tên tiếng Việt2,6-DimethylpyrazinePhenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm ấm áp, bền vững trên da
  • Cải thiện trải nghiệm hương thơm của sản phẩm
  • Tương thích tốt với các thành phần hương liệu khác
  • Giúp làm nổi bật các nốt hương chính trong công thức
  • Tạo mùi hương tươi sáng, thanh mát và bền lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm khứu giác và tâm trạng người sử dụng
  • Giúp cố định và phát triển các nước hoa, nâng cao chất lượng sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều loại cơ địa khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu
  • Cần kiểm tra phản ứng trước khi sử dụng rộng rãi, đặc biệt với mỹ phẩm tỏa hương cao
  • Có khả năng gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với aldehyde
  • Có thể làm tăng tính quang độc tính nếu da tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng quá mẫn cảm khi sử dụng nồng độ cao