2,6-Dihydroxyethylaminotoluene / PPD (Para-phenylenediamine derivative) vs Hexamethylene Diisocyanate (HDI)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18N2O2

Khối lượng phân tử

210.27 g/mol

CAS

149330-25-6

Công thức phân tử

C8H12N2O2

Khối lượng phân tử

168.19 g/mol

CAS

822-06-0

2,6-Dihydroxyethylaminotoluene / PPD (Para-phenylenediamine derivative)

2,6-DIHYDROXYETHYLAMINOTOLUENE

Hexamethylene Diisocyanate (HDI)

1,6-HEXAMETHYLENE DIISOCYANATE

Tên tiếng Việt2,6-Dihydroxyethylaminotoluene / PPD (Para-phenylenediamine derivative)Hexamethylene Diisocyanate (HDI)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/107/10
Gây mụn
Kích ứng4/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màu tóc bền vững và sâu với độ bám tốt
  • Khả năng gây dị ứng thấp hơn so với PPD truyền thống
  • Cung cấp độ che phủ tốt cho tóc bạc
  • Cho phép tinh chỉnh màu sắc linh hoạt trong công thức nhuộm
  • Tạo màng bảo vệ bền vững và chống thấm trên da
  • Giúp tăng độ bám dính của các thành phần khác
  • Hỗ trợ công nghệ polyurethane tiên tiến trong cosmetic
  • Cải thiện tính ổn định của công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng da đỏ, ngứa hoặc bỏng trên da nhạy cảm
  • Cần thử patch test trước sử dụng trên toàn bộ tóc
  • Có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Yêu cầu thời gian phát triển màu đủ dài, nếu không có thể gây hại cho cấu trúc tóc
  • Không nên sử dụng liên tục trong khoảng thời gian ngắn
  • Có khả năng gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ cao
  • Có thể gây dị ứng hoặc phản ứng nhạy cảm ở những người nhạy cảm
  • Cần đảm bảo an toàn hóa học chặt chẽ trong công thức (phải được trung hòa hoàn toàn)