2,6-Dihydroxy-3,4-dimethylpyridine (6-Hydroxy-3,4-dimethyl-2-pyridone) vs P-PHENYLENEDIAMINE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C7H9NO2
Khối lượng phân tử
139.15 g/mol
CAS
84540-47-6
CAS
106-50-3
| 2,6-Dihydroxy-3,4-dimethylpyridine (6-Hydroxy-3,4-dimethyl-2-pyridone) 2,6-DIHYDROXY-3,4-DIMETHYLPYRIDINE | P-PHENYLENEDIAMINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 2,6-Dihydroxy-3,4-dimethylpyridine (6-Hydroxy-3,4-dimethyl-2-pyridone) | P-PHENYLENEDIAMINE |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | — |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
2,6-Dihydroxy-3,4-dimethylpyridine là một phân tử nhuộm trung gian, trong khi p-phenylenediamine là phân tử nhuộm chính. Cả hai đều cần thiết trong các công thức nhuộm oxy hóa nhưng có vai trò khác nhau