2,6-Dihydroxy-3,4-dimethylpyridine (6-Hydroxy-3,4-dimethyl-2-pyridone) vs HYDROGEN PEROXIDE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C7H9NO2
Khối lượng phân tử
139.15 g/mol
CAS
84540-47-6
CAS
7722-84-1
| 2,6-Dihydroxy-3,4-dimethylpyridine (6-Hydroxy-3,4-dimethyl-2-pyridone) 2,6-DIHYDROXY-3,4-DIMETHYLPYRIDINE | HYDROGEN PEROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 2,6-Dihydroxy-3,4-dimethylpyridine (6-Hydroxy-3,4-dimethyl-2-pyridone) | HYDROGEN PEROXIDE |
| Phân loại | Khác | Bảo quản |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | — |
| Công dụng | — | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |