Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic vs Tinh bột điethylaminoethyl ether
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C7H6O4
Khối lượng phân tử
154.12 g/mol
CAS
490-79-9
CAS
9041-94-5
| Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic 2,5-DIHYDROXYBENZOIC ACID | Tinh bột điethylaminoethyl ether STARCH DIETHYLAMINOETHYL ETHER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic | Tinh bột điethylaminoethyl ether |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic vs glycerinAxit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic vs panthenolAxit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic vs hyaluronic-acidTinh bột điethylaminoethyl ether vs glycerinTinh bột điethylaminoethyl ether vs sodium-hyaluronateTinh bột điethylaminoethyl ether vs ceramides