Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic vs Cetylrachidol / Dầu Cá Voi Tổng hợp

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H6O4

Khối lượng phân tử

154.12 g/mol

CAS

490-79-9

Công thức phân tử

C36H74O

Khối lượng phân tử

523.0 g/mol

CAS

17658-63-8

Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic

2,5-DIHYDROXYBENZOIC ACID

Cetylrachidol / Dầu Cá Voi Tổng hợp

CETYLARACHIDOL

Tên tiếng ViệtAxit Gentisic / Axit 5-HydroxysalicylicCetylrachidol / Dầu Cá Voi Tổng hợp
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và cải thiện giữ nước cho da
  • Làm dịu và giảm viêm, kích ứng da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Cải thiện độ mềm mại và kết cấu da
  • Tăng cường độ ẩm và giữ nước cho da lâu dài
  • Tạo lớp bảo vệ mềm mại, không gây cảm giác bết dính
  • Cải thiện độ mịn và độ đàn hồi của da
  • Giúp làm mềm da khô và lão hóa, giảm nếp nhăn
Lưu ý
  • Người da nhạy cảm có thể gặp phản ứng khó chịu ban đầu
  • Nồng độ cao có khả năng gây kích ứng nhẹ trên da rất nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Ở nồng độ cao có thể tạo cảm giác bóng dầu nhẹ
  • Không phù hợp với những người có da nhạy cảm cao hoặc dị ứng với các sản phẩm từ động vật