Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic vs Bismuth Subgallate (Bismut Subgallate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C7H6O4
Khối lượng phân tử
154.12 g/mol
CAS
490-79-9
Công thức phân tử
C7H5BiO6
Khối lượng phân tử
394.09 g/mol
CAS
99-26-3
| Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic 2,5-DIHYDROXYBENZOIC ACID | Bismuth Subgallate (Bismut Subgallate) BISMUTH SUBGALLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic | Bismuth Subgallate (Bismut Subgallate) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
So sánh thêm
Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic vs glycerinAxit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic vs panthenolAxit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic vs hyaluronic-acidBismuth Subgallate (Bismut Subgallate) vs salicylic-acidBismuth Subgallate (Bismut Subgallate) vs zinc-oxideBismuth Subgallate (Bismut Subgallate) vs niacinamide